Ngày thi đấu 30
|
01
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
21332
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
67
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Villarreal
Atlético
Các trận đấu gần nhất
VILAtletico
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

VILAtletico
Tài 0.5
95‏%
1.71
97‏%
1.84
Tài 1.5
87‏%
1.71
79‏%
1.84
Tài 2.5
66‏%
1.71
61‏%
1.84
Tài 3.5
42‏%
1.71
32‏%
1.84
Tài 4.5
29‏%
1.71
16‏%
1.84
Tài 5.5
11‏%
1.71
8‏%
1.84
Xỉu 0.5
5‏%
1.71
3‏%
1.84
Xỉu 1.5
13‏%
1.71
21‏%
1.84
Xỉu 2.5
34‏%
1.71
39‏%
1.84
Xỉu 3.5
58‏%
1.71
68‏%
1.84
Xỉu 4.5
71‏%
1.71
84‏%
1.84
Xỉu 5.5
89‏%
1.71
92‏%
1.84

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Villarreal
Atlético
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Villarreal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sorloth, Alexander
11
34230800.68
Moreno, Gerard
7
30100420.33
Morales, Jose Luis
15
2970400.24
M
Guedes, Goncalo
9
1730000.18
M
Cuenca, Jorge
5
2930200.10
M
Parejo, Dani
10
3330130.09

Các cầu thủ
-
Atlético

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Griezmann, Antoin
7
33160540.48
Morata, Alvaro
19
32150300.47
Correa, Angel
10
3290110.28
M
Llorente, Marcos
14
3760400.16
Depay, Memphis
9
2350300.22
Lino
12
3440100.12

Sân vận động - Estadio de la Ceramica

Bàn Thắng Hiệp Một
31
45.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
37
54.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 16)
Khán giả trên trận17.957
Tổng Số Thẻ92
Tổng số bàn thắng68
Tổng Phạt Góc187