Ngày thi đấu 37
|
19
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
55926
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Barcelona
Vallecano
Các trận đấu gần nhất
BARRVC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
7.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BARRVC
Tài 0.5
95‏%
2.08
82‏%
0.76
Tài 1.5
74‏%
2.08
63‏%
0.76
Tài 2.5
61‏%
2.08
37‏%
0.76
Tài 3.5
39‏%
2.08
13‏%
0.76
Tài 4.5
29‏%
2.08
3‏%
0.76
Tài 5.5
18‏%
2.08
3‏%
0.76
Xỉu 0.5
5‏%
2.08
18‏%
0.76
Xỉu 1.5
26‏%
2.08
37‏%
0.76
Xỉu 2.5
39‏%
2.08
63‏%
0.76
Xỉu 3.5
61‏%
2.08
87‏%
0.76
Xỉu 4.5
71‏%
2.08
97‏%
0.76
Xỉu 5.5
82‏%
2.08
97‏%
0.76

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Barcelona
Vallecano
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lewandowski, Robert
9
35190540.54
M
Lopez, Fermín
16
3180500.26
Torres, Ferran
7
2970200.24
M
Felix, Joao
14
3070200.23
Raphinha
11
2860210.21
M
Gundogan, Ilkay
22
3650110.14

Các cầu thủ
-
Vallecano

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Garcia, Alvaro
18
3260000.19
M
Palazon, Isi
7
3740120.11
Camello, Sergio
10
3130200.10
H
Lejeune, Florian
24
3730000.08
M
Bebe
10
1920210.11
De Frutos, Jorge
19
3620100.06

Sân vận động - Estadi Olimpic Lluis Companys

Bàn Thắng Hiệp Một
20
31.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
44
68.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận39.846
Tổng Số Thẻ88
Tổng số bàn thắng64
Tổng Phạt Góc193