Ngày thi đấu 38
|
26
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
42714
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:1
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38298187266195
2
Barcelona
38267579443585
3
Girona
38256785463981
4
Atlético
382441070432776
5
Bilbao
381911861372468
6
Sociedad
3816121051391260
7
Real Betis
38141594845357
8
Villarreal
381411136565053
9
Valencia
381310154045-549
10
Alavés
381210163646-1046
11
Osasuna
38129174556-1145
12
Getafe
381013154254-1243
13
Celta Vigo
381011174657-1141
14
Sevilla
381011174854-641
15
Mallorca
38816143344-1140
16
Las Palmas
381010183347-1440
17
Vallecano
38814162948-1938
18
Cadiz
38615172655-2933
19
Almería
38312234375-3221
20
Granada
3849253879-4121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sevilla
Barcelona
Các trận đấu gần nhất
SEVBAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
1.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

SEVBAR
Tài 0.5
95‏%
1.26
95‏%
2.08
Tài 1.5
74‏%
1.26
74‏%
2.08
Tài 2.5
50‏%
1.26
61‏%
2.08
Tài 3.5
24‏%
1.26
39‏%
2.08
Tài 4.5
16‏%
1.26
29‏%
2.08
Tài 5.5
8‏%
1.26
18‏%
2.08
Xỉu 0.5
5‏%
1.26
5‏%
2.08
Xỉu 1.5
26‏%
1.26
26‏%
2.08
Xỉu 2.5
50‏%
1.26
39‏%
2.08
Xỉu 3.5
76‏%
1.26
61‏%
2.08
Xỉu 4.5
84‏%
1.26
71‏%
2.08
Xỉu 5.5
92‏%
1.26
82‏%
2.08

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sevilla
Barcelona
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sevilla

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
En-Nesyri, Youssef
15
33160410.48
Lukebakio, Dodi
10
2350300.22
Romero, Isaac
7
1440100.29
Ocampos, Lucas
5
3540010.11
H
Salas, Kike
4
2330200.13
H
Ramos, Sergio
4
2830200.11

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lewandowski, Robert
9
35190540.54
M
Lopez, Fermín
16
3180500.26
Torres, Ferran
7
2970200.24
M
Felix, Joao
14
3070200.23
Raphinha
11
2860210.21
M
Gundogan, Ilkay
22
3650110.14

Sân vận động - Ramon Sanchez Pizjuan

Bàn Thắng Hiệp Một
21
38.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
61.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận35.077
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc189