Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() St. Louis | 82 | 43 | 33 | 6 | 92 | 38 | 239-250 | 5-2 | 5-3-2 | -1 | TTBTB |
19 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 38 | 32 | 12 | 88 | 36 | 255-251 | 2-3 | 6-2-2 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 38 | 32 | 12 | 88 | 36 | 255-251 | 2-3 | 6-2-2 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() St. Louis | 82 | 43 | 33 | 6 | 92 | 38 | 239-250 | 5-2 | 5-3-2 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() St. Louis | 82 | 43 | 33 | 6 | 92 | 38 | 239-250 | 5-2 | 5-3-2 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 38 | 32 | 12 | 88 | 36 | 255-251 | 2-3 | 6-2-2 | -1 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 173 | từ {năm}
PITSTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





