Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dallas | 82 | 52 | 21 | 9 | 113 | 48 | 298-234 | 4-2 | 8-2-0 | 2 | TTBTT |
21 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 38 | 33 | 11 | 87 | 34 | 235-261 | 4-3 | 2-6-2 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 38 | 33 | 11 | 87 | 34 | 235-261 | 4-3 | 2-6-2 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dallas | 82 | 52 | 21 | 9 | 113 | 48 | 298-234 | 4-2 | 8-2-0 | 2 | TTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dallas | 82 | 52 | 21 | 9 | 113 | 48 | 298-234 | 4-2 | 8-2-0 | 2 | TTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 38 | 33 | 11 | 87 | 34 | 235-261 | 4-3 | 2-6-2 | -1 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 175 | từ {năm}
PHIDAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





