Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Florida | 82 | 52 | 24 | 6 | 110 | 49 | 268-200 | 3-2 | 6-3-1 | 4 | BTTTT |
19 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 38 | 32 | 12 | 88 | 36 | 255-251 | 2-3 | 6-2-2 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Florida | 82 | 52 | 24 | 6 | 110 | 49 | 268-200 | 3-2 | 6-3-1 | 4 | BTTTT |
10 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 38 | 32 | 12 | 88 | 36 | 255-251 | 2-3 | 6-2-2 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Florida | 82 | 52 | 24 | 6 | 110 | 49 | 268-200 | 3-2 | 6-3-1 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 38 | 32 | 12 | 88 | 36 | 255-251 | 2-3 | 6-2-2 | -1 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 118 | từ {năm}
PITFLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





