Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 46 | 26 | 10 | 102 | 41 | 303-263 | 5-2 | 5-4-1 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Anaheim | 82 | 27 | 50 | 5 | 59 | 26 | 204-295 | 1-2 | 3-6-1 | 1 | BTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 46 | 26 | 10 | 102 | 41 | 303-263 | 5-2 | 5-4-1 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Anaheim | 82 | 27 | 50 | 5 | 59 | 26 | 204-295 | 1-2 | 3-6-1 | 1 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
TORANA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của56





