Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 52 | 23 | 7 | 111 | 50 | 279-216 | 2-5 | 7-3-0 | -1 | TTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Chicago | 82 | 23 | 53 | 6 | 52 | 22 | 179-290 | 1-1 | 2-7-1 | -6 | BBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Chicago | 82 | 23 | 53 | 6 | 52 | 22 | 179-290 | 1-1 | 2-7-1 | -6 | BBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 52 | 23 | 7 | 111 | 50 | 279-216 | 2-5 | 7-3-0 | -1 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 97 | từ {năm}
CARCHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của97





