Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Montreal | 82 | 30 | 36 | 16 | 76 | 26 | 236-289 | 4-8 | 2-4-4 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 47 | 30 | 5 | 99 | 44 | 269-248 | 3-0 | 4-5-1 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Montreal | 82 | 30 | 36 | 16 | 76 | 26 | 236-289 | 4-8 | 2-4-4 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 47 | 30 | 5 | 99 | 44 | 269-248 | 3-0 | 4-5-1 | -1 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 37 | từ {năm}
NSHMTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của37





