Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Florida | 82 | 52 | 24 | 6 | 110 | 49 | 268-200 | 3-2 | 6-3-1 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 38 | 39 | 5 | 81 | 38 | 253-271 | 0-4 | 5-5-0 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Florida | 82 | 52 | 24 | 6 | 110 | 49 | 268-200 | 3-2 | 6-3-1 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 38 | 39 | 5 | 81 | 38 | 253-271 | 0-4 | 5-5-0 | 1 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
FLACGY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của52





