Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 27 | 43 | 12 | 66 | 24 | 237-300 | 3-2 | 4-6-0 | 1 | BBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() San Jose | 82 | 19 | 54 | 9 | 47 | 18 | 181-331 | 1-5 | 3-6-1 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 27 | 43 | 12 | 66 | 24 | 237-300 | 3-2 | 4-6-0 | 1 | BBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() San Jose | 82 | 19 | 54 | 9 | 47 | 18 | 181-331 | 1-5 | 3-6-1 | -3 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 71 | từ {năm}
CBJSJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của71





