Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 39 | 37 | 6 | 84 | 37 | 246-244 | 2-1 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 34 | 35 | 13 | 81 | 31 | 217-236 | 3-4 | 4-6-0 | 1 | BBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 39 | 37 | 6 | 84 | 37 | 246-244 | 2-1 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 34 | 35 | 13 | 81 | 31 | 217-236 | 3-4 | 4-6-0 | 1 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
SEABUF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





