Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Colorado | 82 | 50 | 25 | 7 | 107 | 48 | 304-254 | 2-2 | 4-4-2 | 1 | BTBBT |
19 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 38 | 32 | 12 | 88 | 36 | 255-251 | 2-3 | 6-2-2 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 38 | 32 | 12 | 88 | 36 | 255-251 | 2-3 | 6-2-2 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Colorado | 82 | 50 | 25 | 7 | 107 | 48 | 304-254 | 2-2 | 4-4-2 | 1 | BTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Colorado | 82 | 50 | 25 | 7 | 107 | 48 | 304-254 | 2-2 | 4-4-2 | 1 | BTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 38 | 32 | 12 | 88 | 36 | 255-251 | 2-3 | 6-2-2 | -1 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 100 | từ {năm}
COLPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





