Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 37 | 41 | 4 | 78 | 32 | 255-281 | 5-0 | 5-5-0 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Minnesota | 82 | 39 | 33 | 10 | 87 | 36 | 251-263 | 3-3 | 4-5-1 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 37 | 41 | 4 | 78 | 32 | 255-281 | 5-0 | 5-5-0 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Minnesota | 82 | 39 | 33 | 10 | 87 | 36 | 251-263 | 3-3 | 4-5-1 | -1 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
MINOTT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





