Ngày thi đấu 1
|
13
Tháng 8,2023
|
Sân vận động
Rotterdam
|
Sức chứa
51177
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 18
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Feyenoord
Fortuna Sittard
Các trận đấu gần nhất
FEYFOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
12.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
4.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.33
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
33‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

FEYFOR
Tài 0.5
91‏%
2.71
82‏%
1.09
Tài 1.5
79‏%
2.71
71‏%
1.09
Tài 2.5
71‏%
2.71
56‏%
1.09
Tài 3.5
56‏%
2.71
41‏%
1.09
Tài 4.5
26‏%
2.71
15‏%
1.09
Tài 5.5
18‏%
2.71
6‏%
1.09
Xỉu 0.5
9‏%
2.71
18‏%
1.09
Xỉu 1.5
21‏%
2.71
29‏%
1.09
Xỉu 2.5
29‏%
2.71
44‏%
1.09
Xỉu 3.5
44‏%
2.71
59‏%
1.09
Xỉu 4.5
74‏%
2.71
85‏%
1.09
Xỉu 5.5
82‏%
2.71
94‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Feyenoord
Fortuna Sittard
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Feyenoord

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gimenez, Santiago
29
30230520.77
Minteh, Yankuba
19
27100200.37
Paixao, Igor
14
3190300.29
H
Geertruida, Lutsharel
4
3480310.24
M
Timber, Quinten
8
3170300.23
Stengs, Calvin
10
2960000.21

Các cầu thủ
-
Fortuna Sittard

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sierhuis, Kaj
9
31120310.39
M
Halilovic, Alen
10
3140210.13
M
Cordoba, Inigo
7
3240100.13
Noslin, Tijjani
77
1330100.23
M
Lonwijk, Justin
21
1530010.20
H
Guth, Rodrigo
14
3230000.09

Sân vận động - Stadion Feijenoord

Bàn Thắng Hiệp Một
26
42.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
57.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng61
Tổng Phạt Góc197