Ngày thi đấu 9
|
22
Tháng 10,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
23750
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
3
H24:3
H11:0
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Utrecht
Ajax Amsterdam
Các trận đấu gần nhất
FCUAJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
7.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FCUAJA
Tài 0.5
94‏%
1.47
97‏%
2.18
Tài 1.5
75‏%
1.47
97‏%
2.18
Tài 2.5
42‏%
1.47
82‏%
2.18
Tài 3.5
33‏%
1.47
68‏%
2.18
Tài 4.5
19‏%
1.47
35‏%
2.18
Tài 5.5
17‏%
1.47
12‏%
2.18
Xỉu 0.5
6‏%
1.47
3‏%
2.18
Xỉu 1.5
25‏%
1.47
3‏%
2.18
Xỉu 2.5
58‏%
1.47
18‏%
2.18
Xỉu 3.5
67‏%
1.47
32‏%
2.18
Xỉu 4.5
81‏%
1.47
65‏%
2.18
Xỉu 5.5
83‏%
1.47
88‏%
2.18

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Utrecht
Ajax Amsterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Utrecht

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lammers, Sam
9
20110410.55
M
Jensen, Victor
7
3080500.27
Booth, Taylor
10
1950100.26
Lidberg, Isac
37
2040100.20
M
Boussaid, Othman
26
3140100.13
M
Toornstra, Jens
18
3340100.12

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brobbey, Brian
9
30180100.60
Bergwijn, Steven
7
24120450.50
Akpom, Chuba
0
25110500.44
M
Hlynsson, Kristian
38
2570100.28
Berghuis, Steven
23
2050300.25
M
Taylor, Kenneth
8
3450200.15

Sân vận động - Stadion Galgenwaard

Bàn Thắng Hiệp Một
19
32.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
66.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ59
Tổng số bàn thắng59
Tổng Phạt Góc216