Ngày thi đấu 10
|
29
Tháng 10,2023
|
Sân vận động
Volendam
|
Sức chứa
7384
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H10:1
15
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 18
27
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Volendam
Excelsior Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
VOLEXC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
4.00
13.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
4.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
4.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VOLEXC
Tài 0.5
97‏%
1
95‏%
1.71
Tài 1.5
85‏%
1
95‏%
1.71
Tài 2.5
68‏%
1
82‏%
1.71
Tài 3.5
53‏%
1
55‏%
1.71
Tài 4.5
29‏%
1
24‏%
1.71
Tài 5.5
15‏%
1
21‏%
1.71
Xỉu 0.5
3‏%
1
5‏%
1.71
Xỉu 1.5
15‏%
1
5‏%
1.71
Xỉu 2.5
32‏%
1
18‏%
1.71
Xỉu 3.5
47‏%
1
45‏%
1.71
Xỉu 4.5
71‏%
1
76‏%
1.71
Xỉu 5.5
85‏%
1
79‏%
1.71

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Volendam
Excelsior Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Volendam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muhren, Robert
21
2380300.35
H
Benamar, Benaissa
6
3140100.13
Zeefuik, Lequincio
25
1630000.19
M
de Haan, Milan
36
2730100.11
H
Mirani, Damon
4
3430100.09
Ould-Chikh, Bilal
11
2520000.08

Các cầu thủ
-
Excelsior Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Parrott, Troy
9
29170330.59
Driouech, Couhaib
14
3080100.27
Lamprou, Lazaros
7
3270300.22
M
Duijvestijn, Lance
23
1760100.35
Agrafiotis, Nikolas
19
1850000.28
M
Baas, Julian
33
3740120.11

Sân vận động - Kras Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
20
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
40
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc165