Ngày thi đấu 15
|
07
Tháng 12,2023
|
Sân vận động
Rotterdam
|
Sức chứa
51177
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:1
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 18
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Feyenoord
FC Volendam
Các trận đấu gần nhất
FEYVOL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
12.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
4.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.33
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FEYVOL
Tài 0.5
91‏%
2.71
97‏%
1
Tài 1.5
79‏%
2.71
85‏%
1
Tài 2.5
71‏%
2.71
68‏%
1
Tài 3.5
56‏%
2.71
53‏%
1
Tài 4.5
26‏%
2.71
29‏%
1
Tài 5.5
18‏%
2.71
15‏%
1
Xỉu 0.5
9‏%
2.71
3‏%
1
Xỉu 1.5
21‏%
2.71
15‏%
1
Xỉu 2.5
29‏%
2.71
32‏%
1
Xỉu 3.5
44‏%
2.71
47‏%
1
Xỉu 4.5
74‏%
2.71
71‏%
1
Xỉu 5.5
82‏%
2.71
85‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Feyenoord
FC Volendam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Feyenoord

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gimenez, Santiago
29
30230520.77
Minteh, Yankuba
19
27100200.37
Paixao, Igor
14
3190300.29
H
Geertruida, Lutsharel
4
3480310.24
M
Timber, Quinten
8
3170300.23
Stengs, Calvin
10
2960000.21

Các cầu thủ
-
FC Volendam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muhren, Robert
21
2380300.35
H
Benamar, Benaissa
6
3140100.13
Zeefuik, Lequincio
25
1630000.19
M
de Haan, Milan
36
2730100.11
H
Mirani, Damon
4
3430100.09
Ould-Chikh, Bilal
11
2520000.08

Sân vận động - Stadion Feijenoord

Bàn Thắng Hiệp Một
26
42.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
57.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng61
Tổng Phạt Góc197