Ngày thi đấu 19
|
28
Tháng 1,2024
|
Sân vận động
Deventer
|
Sức chứa
10400
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H10:1
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Go Ahead Eagles
NEC Nijmegen
Các trận đấu gần nhất
GAENIJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GAENIJ
Tài 0.5
92‏%
1.39
100‏%
1.97
Tài 1.5
83‏%
1.39
94‏%
1.97
Tài 2.5
50‏%
1.39
71‏%
1.97
Tài 3.5
28‏%
1.39
46‏%
1.97
Tài 4.5
14‏%
1.39
20‏%
1.97
Tài 5.5
6‏%
1.39
11‏%
1.97
Xỉu 0.5
8‏%
1.39
0‏%
1.97
Xỉu 1.5
17‏%
1.39
6‏%
1.97
Xỉu 2.5
50‏%
1.39
29‏%
1.97
Xỉu 3.5
72‏%
1.39
54‏%
1.97
Xỉu 4.5
86‏%
1.39
80‏%
1.97
Xỉu 5.5
94‏%
1.39
89‏%
1.97

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Go Ahead Eagles
NEC Nijmegen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Go Ahead Eagles

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Willumsson, Willum Thor
18
3170100.23
Edvardsen, Oliver Valaker
23
3370100.21
Edvardsen, Victor
16
3460320.18
Sow, Sylla
19
1850100.28
M
Rommens, Philippe
10
2250210.23
H
Kuipers, Bas
5
3550200.14

Các cầu thủ
-
NEC Nijmegen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Mattsson, Magnus
8
19110220.58
Ogawa, Koki
18
32110120.34
Rober
11
3060400.20
Hansen, Sontje
10
3360200.18
M
Chery, Tjaronn
9
1550200.33
M
Sano, Kodai
23
2550000.20

Sân vận động - De Adelaarshorst

Bàn Thắng Hiệp Một
27
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc195