Ngày thi đấu 20
|
03
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
55865
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ajax Amsterdam
Eindhoven
Các trận đấu gần nhất
AJAPSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
9.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AJAPSV
Tài 0.5
97‏%
2.18
100‏%
3.26
Tài 1.5
97‏%
2.18
94‏%
3.26
Tài 2.5
82‏%
2.18
71‏%
3.26
Tài 3.5
68‏%
2.18
62‏%
3.26
Tài 4.5
35‏%
2.18
24‏%
3.26
Tài 5.5
12‏%
2.18
24‏%
3.26
Xỉu 0.5
3‏%
2.18
0‏%
3.26
Xỉu 1.5
3‏%
2.18
6‏%
3.26
Xỉu 2.5
18‏%
2.18
29‏%
3.26
Xỉu 3.5
32‏%
2.18
38‏%
3.26
Xỉu 4.5
65‏%
2.18
76‏%
3.26
Xỉu 5.5
88‏%
2.18
76‏%
3.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ajax Amsterdam
Eindhoven
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brobbey, Brian
9
30180100.60
Bergwijn, Steven
7
24120450.50
Akpom, Chuba
0
25110500.44
M
Hlynsson, Kristian
38
2570100.28
Berghuis, Steven
23
2050300.25
M
Taylor, Kenneth
8
3450200.15

Các cầu thủ
-
Eindhoven

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
de Jong, Luuk
9
34290660.85
Bakayoko, Johan
11
33120200.36
M
Til, Guus
20
30100100.33
M
Tillman, Malik
10
2890300.32
Pepi, Ricardo
9
2770610.26
Lozano, Hirving
27
2460200.25

Sân vận động - Sân Johan Cruijff Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
29
48.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
51.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ52
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc153