Ngày thi đấu 26
|
16
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
Sittard-Geleen
|
Sức chứa
12500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:0
12
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 18
27
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fortuna Sittard
Zwolle
Các trận đấu gần nhất
FORZWO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
1.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FORZWO
Tài 0.5
82‏%
1.09
100‏%
1.32
Tài 1.5
71‏%
1.09
91‏%
1.32
Tài 2.5
56‏%
1.09
65‏%
1.32
Tài 3.5
41‏%
1.09
44‏%
1.32
Tài 4.5
15‏%
1.09
15‏%
1.32
Tài 5.5
6‏%
1.09
9‏%
1.32
Xỉu 0.5
18‏%
1.09
0‏%
1.32
Xỉu 1.5
29‏%
1.09
9‏%
1.32
Xỉu 2.5
44‏%
1.09
35‏%
1.32
Xỉu 3.5
59‏%
1.09
56‏%
1.32
Xỉu 4.5
85‏%
1.09
85‏%
1.32
Xỉu 5.5
94‏%
1.09
91‏%
1.32

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fortuna Sittard
Zwolle
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fortuna Sittard

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sierhuis, Kaj
9
31120310.39
M
Halilovic, Alen
10
3140210.13
M
Cordoba, Inigo
7
3240100.13
Noslin, Tijjani
77
1330100.23
M
Lonwijk, Justin
21
1530010.20
H
Guth, Rodrigo
14
3230000.09

Các cầu thủ
-
Zwolle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thy, Lennart
9
32130300.41
Druijf, Ferdy
10
1550220.33
M
Velanas, Odysseus
18
3050200.17
M
Van Den Berg, Davy
10
3050100.17
M
Namli, Younes
7
3040000.13
Vellios, Apostolos
14
2730100.11

Sân vận động - Fortuna Sittard Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
22
46.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
53.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ59
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc187