Ngày thi đấu 26
|
17
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:0
10
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sparta Rotterdam
Ajax Amsterdam
Các trận đấu gần nhất
SPAAJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SPAAJA
Tài 0.5
97‏%
1.49
97‏%
2.18
Tài 1.5
86‏%
1.49
97‏%
2.18
Tài 2.5
57‏%
1.49
82‏%
2.18
Tài 3.5
34‏%
1.49
68‏%
2.18
Tài 4.5
14‏%
1.49
35‏%
2.18
Tài 5.5
6‏%
1.49
12‏%
2.18
Xỉu 0.5
3‏%
1.49
3‏%
2.18
Xỉu 1.5
14‏%
1.49
3‏%
2.18
Xỉu 2.5
43‏%
1.49
18‏%
2.18
Xỉu 3.5
66‏%
1.49
32‏%
2.18
Xỉu 4.5
86‏%
1.49
65‏%
2.18
Xỉu 5.5
94‏%
1.49
88‏%
2.18

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sparta Rotterdam
Ajax Amsterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
32130130.41
M
Verschueren, Arno
10
2790500.33
M
Kitolano, Joshua
6
2450420.21
M
Neghli, Camiel
7
2750300.19
Brym, Charles-Andreas
19
3240100.13
M
Saito, Koki
11
2230000.14

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brobbey, Brian
9
30180100.60
Bergwijn, Steven
7
24120450.50
Akpom, Chuba
0
25110500.44
M
Hlynsson, Kristian
38
2570100.28
Berghuis, Steven
23
2050300.25
M
Taylor, Kenneth
8
3450200.15

Sân vận động - Sparta Stadium Het Kasteel

Bàn Thắng Hiệp Một
16
32.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
68.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc193