Ngày thi đấu 27
|
30
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
Nijmegen
|
Sức chứa
12500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:1
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

NEC Nijmegen
Eindhoven
Các trận đấu gần nhất
NIJPSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
7.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NIJPSV
Tài 0.5
100‏%
1.97
100‏%
3.26
Tài 1.5
94‏%
1.97
94‏%
3.26
Tài 2.5
71‏%
1.97
71‏%
3.26
Tài 3.5
46‏%
1.97
62‏%
3.26
Tài 4.5
20‏%
1.97
24‏%
3.26
Tài 5.5
11‏%
1.97
24‏%
3.26
Xỉu 0.5
0‏%
1.97
0‏%
3.26
Xỉu 1.5
6‏%
1.97
6‏%
3.26
Xỉu 2.5
29‏%
1.97
29‏%
3.26
Xỉu 3.5
54‏%
1.97
38‏%
3.26
Xỉu 4.5
80‏%
1.97
76‏%
3.26
Xỉu 5.5
89‏%
1.97
76‏%
3.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
NEC Nijmegen
Eindhoven
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
NEC Nijmegen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Mattsson, Magnus
8
19110220.58
Ogawa, Koki
18
32110120.34
Rober
11
3060400.20
Hansen, Sontje
10
3360200.18
M
Chery, Tjaronn
9
1550200.33
M
Sano, Kodai
23
2550000.20

Các cầu thủ
-
Eindhoven

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
de Jong, Luuk
9
34290660.85
Bakayoko, Johan
11
33120200.36
M
Til, Guus
20
30100100.33
M
Tillman, Malik
10
2890300.32
Pepi, Ricardo
9
2770610.26
Lozano, Hirving
27
2460200.25

Sân vận động - Goffertstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
21
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
42
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ63
Tổng số bàn thắng63
Tổng Phạt Góc195