Ngày thi đấu 29
|
06
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30205
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 18
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Twente Enschede
Fortuna Sittard
Các trận đấu gần nhất
TWEFOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
10.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
33‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

TWEFOR
Tài 0.5
97‏%
2.03
82‏%
1.09
Tài 1.5
76‏%
2.03
71‏%
1.09
Tài 2.5
68‏%
2.03
56‏%
1.09
Tài 3.5
32‏%
2.03
41‏%
1.09
Tài 4.5
15‏%
2.03
15‏%
1.09
Tài 5.5
12‏%
2.03
6‏%
1.09
Xỉu 0.5
3‏%
2.03
18‏%
1.09
Xỉu 1.5
24‏%
2.03
29‏%
1.09
Xỉu 2.5
32‏%
2.03
44‏%
1.09
Xỉu 3.5
68‏%
2.03
59‏%
1.09
Xỉu 4.5
85‏%
2.03
85‏%
1.09
Xỉu 5.5
88‏%
2.03
94‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Twente Enschede

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Steijn, Sem
14
34170310.50
Van Wolfswinkel, Ricky
9
32160620.50
Ugalde, Manfred
27
1870200.39
Rots, Daan
11
3370100.21
Boadu, Myron
21
1130100.27
M
Unuvar, Naci
10
1930200.16

Các cầu thủ
-
Fortuna Sittard

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sierhuis, Kaj
9
31120310.39
M
Halilovic, Alen
10
3140210.13
M
Cordoba, Inigo
7
3240100.13
Noslin, Tijjani
77
1330100.23
M
Lonwijk, Justin
21
1530010.20
H
Guth, Rodrigo
14
3230000.09

Sân vận động - Grolsch Veste Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
27
47.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
52.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ64
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc179