Ngày thi đấu 29
|
06
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Eindhoven
|
Sức chứa
35000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H12:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Eindhoven
AZ Alkmaar
Các trận đấu gần nhất
PSVAZA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
8.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PSVAZA
Tài 0.5
100‏%
3.26
97‏%
2.06
Tài 1.5
94‏%
3.26
91‏%
2.06
Tài 2.5
71‏%
3.26
68‏%
2.06
Tài 3.5
62‏%
3.26
38‏%
2.06
Tài 4.5
24‏%
3.26
18‏%
2.06
Tài 5.5
24‏%
3.26
9‏%
2.06
Xỉu 0.5
0‏%
3.26
3‏%
2.06
Xỉu 1.5
6‏%
3.26
9‏%
2.06
Xỉu 2.5
29‏%
3.26
32‏%
2.06
Xỉu 3.5
38‏%
3.26
62‏%
2.06
Xỉu 4.5
76‏%
3.26
82‏%
2.06
Xỉu 5.5
76‏%
3.26
91‏%
2.06

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Eindhoven
AZ Alkmaar
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Eindhoven

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
de Jong, Luuk
9
34290660.85
Bakayoko, Johan
11
33120200.36
M
Til, Guus
20
30100100.33
M
Tillman, Malik
10
2890300.32
Pepi, Ricardo
9
2770610.26
Lozano, Hirving
27
2460200.25

Các cầu thủ
-
AZ Alkmaar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pavlidis, Vangelis
9
342901010.85
M
De Wit, Dani
10
32100110.31
van Bommel, Ruben
7
2960100.21
H
Sugawara, Yukinari
2
3040100.13
M
Mijnans, Sven
10
3040200.13
Lahdo, Mayckel
23
1530100.20

Sân vận động - Philips Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
29
44.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
55.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 18)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ49
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc181