Ngày thi đấu 30
|
14
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Almelo
|
Sức chứa
12080
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 18
7
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Heracles Almelo
SC Heerenveen
Các trận đấu gần nhất
HERHEE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
0
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
0.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
0‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
100‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HERHEE
Tài 0.5
97‏%
1.21
100‏%
1.56
Tài 1.5
88‏%
1.21
97‏%
1.56
Tài 2.5
71‏%
1.21
71‏%
1.56
Tài 3.5
53‏%
1.21
47‏%
1.56
Tài 4.5
24‏%
1.21
26‏%
1.56
Tài 5.5
6‏%
1.21
12‏%
1.56
Xỉu 0.5
3‏%
1.21
0‏%
1.56
Xỉu 1.5
12‏%
1.21
3‏%
1.56
Xỉu 2.5
29‏%
1.21
29‏%
1.56
Xỉu 3.5
47‏%
1.21
53‏%
1.56
Xỉu 4.5
76‏%
1.21
74‏%
1.56
Xỉu 5.5
94‏%
1.21
88‏%
1.56

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Heracles Almelo
SC Heerenveen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Heracles Almelo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hornkamp, Jizz
9
17100330.59
Sankoh, Mohamed
44
2860300.21
Hansson, Emil
29
2450120.21
Engels, Mario
8
3450200.15
Nankishi, Abdenego
24
1030000.30
M
Ouahim, Anas
10
1820200.11

Các cầu thủ
-
SC Heerenveen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Amersfoort, Pelle van
11
31100300.32
M
Sahraoui, Osame
20
3280200.25
M
Brouwers, Luuk
28
2660100.23
Nicolaescu, Ion
18
1950300.26
M
Tahiri, Anas
26
2440040.17
M
Haye, Thom
33
3240230.13

Sân vận động - Erve Asito

Bàn Thắng Hiệp Một
24
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận698
Tổng Số Thẻ57
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc182