Ngày thi đấu 31
|
28
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
10
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 18
27
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sparta Rotterdam
FC Volendam
Các trận đấu gần nhất
SPAVOL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SPAVOL
Tài 0.5
97‏%
1.49
97‏%
1
Tài 1.5
86‏%
1.49
85‏%
1
Tài 2.5
57‏%
1.49
68‏%
1
Tài 3.5
34‏%
1.49
53‏%
1
Tài 4.5
14‏%
1.49
29‏%
1
Tài 5.5
6‏%
1.49
15‏%
1
Xỉu 0.5
3‏%
1.49
3‏%
1
Xỉu 1.5
14‏%
1.49
15‏%
1
Xỉu 2.5
43‏%
1.49
32‏%
1
Xỉu 3.5
66‏%
1.49
47‏%
1
Xỉu 4.5
86‏%
1.49
71‏%
1
Xỉu 5.5
94‏%
1.49
85‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sparta Rotterdam
FC Volendam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
32130130.41
M
Verschueren, Arno
10
2790500.33
M
Kitolano, Joshua
6
2450420.21
M
Neghli, Camiel
7
2750300.19
Brym, Charles-Andreas
19
3240100.13
M
Saito, Koki
11
2230000.14

Các cầu thủ
-
FC Volendam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muhren, Robert
21
2380300.35
H
Benamar, Benaissa
6
3140100.13
Zeefuik, Lequincio
25
1630000.19
M
de Haan, Milan
36
2730100.11
H
Mirani, Damon
4
3430100.09
Ould-Chikh, Bilal
11
2520000.08

Sân vận động - Sparta Stadium Het Kasteel

Bàn Thắng Hiệp Một
16
32.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
68.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc193