Ngày thi đấu 32
|
05
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
Eindhoven
|
Sức chứa
35000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
2
H24:2
H12:2
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Eindhoven
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
PSVSPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
8.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PSVSPA
Tài 0.5
100‏%
3.26
97‏%
1.49
Tài 1.5
94‏%
3.26
86‏%
1.49
Tài 2.5
71‏%
3.26
57‏%
1.49
Tài 3.5
62‏%
3.26
34‏%
1.49
Tài 4.5
24‏%
3.26
14‏%
1.49
Tài 5.5
24‏%
3.26
6‏%
1.49
Xỉu 0.5
0‏%
3.26
3‏%
1.49
Xỉu 1.5
6‏%
3.26
14‏%
1.49
Xỉu 2.5
29‏%
3.26
43‏%
1.49
Xỉu 3.5
38‏%
3.26
66‏%
1.49
Xỉu 4.5
76‏%
3.26
86‏%
1.49
Xỉu 5.5
76‏%
3.26
94‏%
1.49

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Eindhoven
Sparta Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Eindhoven

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
de Jong, Luuk
9
34290660.85
Bakayoko, Johan
11
33120200.36
M
Til, Guus
20
30100100.33
M
Tillman, Malik
10
2890300.32
Pepi, Ricardo
9
2770610.26
Lozano, Hirving
27
2460200.25

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
32130130.41
M
Verschueren, Arno
10
2790500.33
M
Kitolano, Joshua
6
2450420.21
M
Neghli, Camiel
7
2750300.19
Brym, Charles-Andreas
19
3240100.13
M
Saito, Koki
11
2230000.14

Sân vận động - Philips Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
29
44.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
55.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 18)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ49
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc181