Ngày thi đấu 33
|
12
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
4500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H11:0
14
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
33
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Excelsior Rotterdam
Heracles Almelo
Các trận đấu gần nhất
EXCHER
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
0
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
13.00
0.00
Số bàn thắng trung bình
4.33
0.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
0‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
100‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EXCHER
Tài 0.5
95‏%
1.71
97‏%
1.21
Tài 1.5
95‏%
1.71
88‏%
1.21
Tài 2.5
82‏%
1.71
71‏%
1.21
Tài 3.5
55‏%
1.71
53‏%
1.21
Tài 4.5
24‏%
1.71
24‏%
1.21
Tài 5.5
21‏%
1.71
6‏%
1.21
Xỉu 0.5
5‏%
1.71
3‏%
1.21
Xỉu 1.5
5‏%
1.71
12‏%
1.21
Xỉu 2.5
18‏%
1.71
29‏%
1.21
Xỉu 3.5
45‏%
1.71
47‏%
1.21
Xỉu 4.5
76‏%
1.71
76‏%
1.21
Xỉu 5.5
79‏%
1.71
94‏%
1.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Excelsior Rotterdam
Heracles Almelo
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Excelsior Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Parrott, Troy
9
29170330.59
Driouech, Couhaib
14
3080100.27
Lamprou, Lazaros
7
3270300.22
M
Duijvestijn, Lance
23
1760100.35
Agrafiotis, Nikolas
19
1850000.28
M
Baas, Julian
33
3740120.11

Các cầu thủ
-
Heracles Almelo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hornkamp, Jizz
9
17100330.59
Sankoh, Mohamed
44
2860300.21
Hansson, Emil
29
2450120.21
Engels, Mario
8
3450200.15
Nankishi, Abdenego
24
1030000.30
M
Ouahim, Anas
10
1820200.11

Sân vận động - Van Donge & De Roo Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
23
34.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
43
65.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 13)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng66
Tổng Phạt Góc184