Ngày thi đấu 30
|
09
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
Valladolid
|
Sức chứa
27618
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
15
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
21
/ 22
47
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
CD Leganés
422014856272974
2
Real Valladolid CF
422191251361572
3
SD Eibar
422181372482471
4
Espanyol Barcelona
421718759401969
5
Sporting de Gijon
421811135142965
6
Real Oviedo
4217131255391664
7
Santander
421810146355864
8
Levante UD
42132094945459
9
Burgos CF
421611155254-259
10
Ferrol
421514134952-359
11
Elche CF
421611154346-359
12
CD Tenerife
421511163841-356
13
Albacete
421215155056-651
14
FC Cartagena
42149193751-1451
15
Real Zaragoza
421215154242051
16
Eldense
421214164656-1050
17
SD Huesca
421116153633349
18
CD Mirandes
421213174755-849
19
SD Amorebieta
421112193753-1645
20
AD Alcorcón
421014183253-2144
21
Andorra
421110213353-2043
22
Villarreal B
421110214162-2143

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Valladolid CF
Real Zaragoza
Các trận đấu gần nhất
VLLZAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VLLZAR
Tài 0.5
88‏%
1.21
90‏%
1
Tài 1.5
62‏%
1.21
64‏%
1
Tài 2.5
31‏%
1.21
26‏%
1
Tài 3.5
14‏%
1.21
17‏%
1
Tài 4.5
10‏%
1.21
2‏%
1
Tài 5.5
2‏%
1.21
0‏%
1
Xỉu 0.5
12‏%
1.21
10‏%
1
Xỉu 1.5
38‏%
1.21
36‏%
1
Xỉu 2.5
69‏%
1.21
74‏%
1
Xỉu 3.5
86‏%
1.21
83‏%
1
Xỉu 4.5
90‏%
1.21
98‏%
1
Xỉu 5.5
98‏%
1.21
100‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Valladolid CF
Real Zaragoza
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Valladolid CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sylla, Mamadou
7
2980210.28
M
Meseguer, Victor
4
3360300.18
M
Jimenez, Ramon Rodriguez
8
4260300.14
Ndiaye, Amath
19
950200.56
Andre, Marcos
10
1630200.19
H
Escudero, Sergio
18
3530100.09

Các cầu thủ
-
Real Zaragoza

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Mesa, Maikel
11
41110530.27
Azon Monzon, Ivan
9
3650100.14
Mollejo, Victor
20
3140200.13
M
Serrano Gracia, Francho
14
2230200.14
H
Frances, Alejandro
6
3630100.08
Liso, Adrian
33
1220000.17

Sân vận động - Jose Zorrilla

Bàn Thắng Hiệp Một
15
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận737
Tổng Số Thẻ114
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc201