Ngày thi đấu 31
|
17
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14422
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H13:0
16
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 22
27
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
CD Leganés
422014856272974
2
Real Valladolid CF
422191251361572
3
SD Eibar
422181372482471
4
Espanyol Barcelona
421718759401969
5
Sporting de Gijon
421811135142965
6
Real Oviedo
4217131255391664
7
Santander
421810146355864
8
Levante UD
42132094945459
9
Burgos CF
421611155254-259
10
Ferrol
421514134952-359
11
Elche CF
421611154346-359
12
CD Tenerife
421511163841-356
13
Albacete
421215155056-651
14
FC Cartagena
42149193751-1451
15
Real Zaragoza
421215154242051
16
Eldense
421214164656-1050
17
SD Huesca
421116153633349
18
CD Mirandes
421213174755-849
19
SD Amorebieta
421112193753-1645
20
AD Alcorcón
421014183253-2144
21
Andorra
421110213353-2043
22
Villarreal B
421110214162-2143

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Leganés
CD Mirandes
Các trận đấu gần nhất
LEGMIR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEGMIR
Tài 0.5
83‏%
1.33
88‏%
1.12
Tài 1.5
60‏%
1.33
69‏%
1.12
Tài 2.5
33‏%
1.33
50‏%
1.12
Tài 3.5
14‏%
1.33
26‏%
1.12
Tài 4.5
5‏%
1.33
5‏%
1.12
Tài 5.5
2‏%
1.33
2‏%
1.12
Xỉu 0.5
17‏%
1.33
12‏%
1.12
Xỉu 1.5
40‏%
1.33
31‏%
1.12
Xỉu 2.5
67‏%
1.33
50‏%
1.12
Xỉu 3.5
86‏%
1.33
74‏%
1.12
Xỉu 4.5
95‏%
1.33
95‏%
1.12
Xỉu 5.5
98‏%
1.33
98‏%
1.12

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
CD Leganés
CD Mirandes
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
De la Fuente, Miguel
9
35130210.37
Garcia, Diego
19
41120520.29
Raba, Daniel
10
3480420.24
H
Gonzalez, Sergio
6
4160300.15
Cruz, Juan
11
1640200.25
M
Chicco, Julian
24
3220200.06

Các cầu thủ
-
CD Mirandes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martin, Carlos
9
40150750.38
Martinez, Gabri
7
4190500.22
Chaira, Ilyas
11
3850100.13
Marton, Javier
18
2040200.20
H
Barcia, Sergio
4
4020110.05
Godoy, Alan
29
1010000.10

Sân vận động - Estadio Municipal de Butarque

Bàn Thắng Hiệp Một
24
54.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
45.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ105
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc176