Ngày thi đấu 1
|
12
Tháng 8,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
48000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 18
80
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ligue 1

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
PSG
342210281334876
2
Monaco
34207768422667
3
Brest
341710753341961
4
Lille
341611752341859
5
Nice
341510940291155
6
Lyon
34165134955-653
7
Lens
34149114537851
8
Marseille
3413111052411150
9
Reims
34138134247-547
10
Stade Rennais
341210125346746
11
Toulouse
341110134246-443
12
Montpellier
341012124348-541
13
Strasbourg
34109153850-1239
14
Nantes
3496193055-2533
15
Le Havre
34711163445-1132
16
Metz
3485213558-2329
17
Lorient
3478194366-2329
18
Clermont Foot
34510192660-3425

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

PSG
Lorient
Các trận đấu gần nhất
PSGFCL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
5.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PSGFCL
Tài 0.5
91‏%
2.38
94‏%
1.26
Tài 1.5
91‏%
2.38
82‏%
1.26
Tài 2.5
65‏%
2.38
65‏%
1.26
Tài 3.5
47‏%
2.38
38‏%
1.26
Tài 4.5
24‏%
2.38
24‏%
1.26
Tài 5.5
9‏%
2.38
12‏%
1.26
Xỉu 0.5
9‏%
2.38
6‏%
1.26
Xỉu 1.5
9‏%
2.38
18‏%
1.26
Xỉu 2.5
35‏%
2.38
35‏%
1.26
Xỉu 3.5
53‏%
2.38
62‏%
1.26
Xỉu 4.5
76‏%
2.38
76‏%
1.26
Xỉu 5.5
91‏%
2.38
88‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
PSG
Lorient
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
PSG

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbappe, Kylian
7
29270760.93
Ramos, Goncalo
9
29110610.38
M
Vitinha
17
2870200.25
Muani, Randal Kolo
23
2660400.23
Asensio, Marco
11
1940000.21
H
Hakimi, Achraf
2
2540000.16

Các cầu thủ
-
Lorient

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mohamed, Bamba
9
1680010.50
M
Faivre, Romain
8
1750100.29
Kroupi Jr, Eli
22
3050000.17
Dieng, Cheikh Ahmadou Bamba Mbacke
12
1640300.25
M
Ponceau, Julien
21
3230000.09
H
Mendy, Benjamin
5
1520100.13

Sân vận động - Sân Vận Động Parc des Princes

Bàn Thắng Hiệp Một
33
51.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
48.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận47.223
Tổng Số Thẻ53
Tổng số bàn thắng64
Tổng Phạt Góc177