Ngày thi đấu 4
|
01
Tháng 9,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
35322
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 18
33
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ligue 1

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
PSG
342210281334876
2
Monaco
34207768422667
3
Brest
341710753341961
4
Lille
341611752341859
5
Nice
341510940291155
6
Lyon
34165134955-653
7
Lens
34149114537851
8
Marseille
3413111052411150
9
Reims
34138134247-547
10
Stade Rennais
341210125346746
11
Toulouse
341110134246-443
12
Montpellier
341012124348-541
13
Strasbourg
34109153850-1239
14
Nantes
3496193055-2533
15
Le Havre
34711163445-1132
16
Metz
3485213558-2329
17
Lorient
3478194366-2329
18
Clermont Foot
34510192660-3425

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nantes
Marseille
Các trận đấu gần nhất
FCNOLM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCNOLM
Tài 0.5
91‏%
0.88
94‏%
1.53
Tài 1.5
71‏%
0.88
79‏%
1.53
Tài 2.5
47‏%
0.88
50‏%
1.53
Tài 3.5
24‏%
0.88
32‏%
1.53
Tài 4.5
6‏%
0.88
12‏%
1.53
Tài 5.5
6‏%
0.88
6‏%
1.53
Xỉu 0.5
9‏%
0.88
6‏%
1.53
Xỉu 1.5
29‏%
0.88
21‏%
1.53
Xỉu 2.5
53‏%
0.88
50‏%
1.53
Xỉu 3.5
76‏%
0.88
68‏%
1.53
Xỉu 4.5
94‏%
0.88
88‏%
1.53
Xỉu 5.5
94‏%
0.88
94‏%
1.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Nantes
Marseille
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Nantes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mohamed, Mostafa
31
2980230.28
Abline, Matthis
39
2250200.23
M
Mollet, Florent
25
2940100.14
Simon, Moses
27
2230210.14
M
Bamba, Abdoul Kader
12
2320200.09
H
Comert, Eray
24
2520000.08

Các cầu thủ
-
Marseille

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aubameyang, Pierre-Emerick
10
34170340.50
Moumbagna, Faris
14
1330200.23
H
Murillo, Amir
62
1630000.19
Oliveira, Vitor
9
1830200.17
H
Gigot, Samuel
4
2130000.14
Sarr, Ismaila
23
2330200.13

Sân vận động - Sân Vận Động Stade de la Beaujoire

Bàn Thắng Hiệp Một
16
34.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
66.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận27.555
Tổng Số Thẻ65
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc177