Ngày thi đấu 8
|
07
Tháng 10,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
28176
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 18
13
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ligue 1

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
PSG
342210281334876
2
Monaco
34207768422667
3
Brest
341710753341961
4
Lille
341611752341859
5
Nice
341510940291155
6
Lyon
34165134955-653
7
Lens
34149114537851
8
Marseille
3413111052411150
9
Reims
34138134247-547
10
Stade Rennais
341210125346746
11
Toulouse
341110134246-443
12
Montpellier
341012124348-541
13
Strasbourg
34109153850-1239
14
Nantes
3496193055-2533
15
Le Havre
34711163445-1132
16
Metz
3485213558-2329
17
Lorient
3478194366-2329
18
Clermont Foot
34510192660-3425

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Metz
Nice
Các trận đấu gần nhất
FCMNIC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FCMNIC
Tài 0.5
97‏%
1.06
82‏%
1.18
Tài 1.5
69‏%
1.06
56‏%
1.18
Tài 2.5
56‏%
1.06
38‏%
1.18
Tài 3.5
25‏%
1.06
21‏%
1.18
Tài 4.5
14‏%
1.06
6‏%
1.18
Tài 5.5
8‏%
1.06
0‏%
1.18
Xỉu 0.5
3‏%
1.06
18‏%
1.18
Xỉu 1.5
31‏%
1.06
44‏%
1.18
Xỉu 2.5
44‏%
1.06
62‏%
1.18
Xỉu 3.5
75‏%
1.06
79‏%
1.18
Xỉu 4.5
86‏%
1.06
94‏%
1.18
Xỉu 5.5
92‏%
1.06
100‏%
1.18

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Metz
Nice
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Metz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mikautadze, Georges
10
22140540.64
M
Jallow, Ablie
36
1830210.17
H
Traore, Ismael
8
2830000.11
Sabaly, Cheikh
14
3030000.10
H
Udol, Matthieu
3
3230200.09
Diallo, Papa Amadou
10
1820000.11

Các cầu thủ
-
Nice

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Moffi, Terem
9
30110330.37
M
Boga, Jeremie
7
2860300.21
Guessand, Evann
29
3460320.18
Laborde, Gaetan
24
3450010.15
M
Sanson, Morgan
11
2920100.07
M
Boudaoui, Hichem
6
2920200.07

Sân vận động - Stade Saint Symphorien

Bàn Thắng Hiệp Một
31
64.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
16
33.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận22.514
Tổng Số Thẻ70
Tổng số bàn thắng48
Tổng Phạt Góc157