Ngày thi đấu 22
|
17
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
35322
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ligue 1

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
PSG
342210281334876
2
Monaco
34207768422667
3
Brest
341710753341961
4
Lille
341611752341859
5
Nice
341510940291155
6
Lyon
34165134955-653
7
Lens
34149114537851
8
Marseille
3413111052411150
9
Reims
34138134247-547
10
Stade Rennais
341210125346746
11
Toulouse
341110134246-443
12
Montpellier
341012124348-541
13
Strasbourg
34109153850-1239
14
Nantes
3496193055-2533
15
Le Havre
34711163445-1132
16
Metz
3485213558-2329
17
Lorient
3478194366-2329
18
Clermont Foot
34510192660-3425

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nantes
PSG
Các trận đấu gần nhất
FCNPSG
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FCNPSG
Tài 0.5
91‏%
0.88
91‏%
2.38
Tài 1.5
71‏%
0.88
91‏%
2.38
Tài 2.5
47‏%
0.88
65‏%
2.38
Tài 3.5
24‏%
0.88
47‏%
2.38
Tài 4.5
6‏%
0.88
24‏%
2.38
Tài 5.5
6‏%
0.88
9‏%
2.38
Xỉu 0.5
9‏%
0.88
9‏%
2.38
Xỉu 1.5
29‏%
0.88
9‏%
2.38
Xỉu 2.5
53‏%
0.88
35‏%
2.38
Xỉu 3.5
76‏%
0.88
53‏%
2.38
Xỉu 4.5
94‏%
0.88
76‏%
2.38
Xỉu 5.5
94‏%
0.88
91‏%
2.38

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Nantes
PSG
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Nantes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mohamed, Mostafa
31
2980230.28
Abline, Matthis
39
2250200.23
M
Mollet, Florent
25
2940100.14
Simon, Moses
27
2230210.14
M
Bamba, Abdoul Kader
12
2320200.09
H
Comert, Eray
24
2520000.08

Các cầu thủ
-
PSG

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbappe, Kylian
7
29270760.93
Ramos, Goncalo
9
29110610.38
M
Vitinha
17
2870200.25
Muani, Randal Kolo
23
2660400.23
Asensio, Marco
11
1940000.21
H
Hakimi, Achraf
2
2540000.16

Sân vận động - Sân Vận Động Stade de la Beaujoire

Bàn Thắng Hiệp Một
16
34.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
66.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận27.555
Tổng Số Thẻ65
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc177