Bảng xếp hạng|Giải ICE Hockey
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() EC Villacher SV | 48 | 22 | 17 | 3 | 3 | 160-139 | 21 | 80 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() Pioneers Vorarlberg | 48 | 18 | 23 | 3 | 3 | 153-157 | -4 | 65 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của16
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() EC Villacher SV | 48 | 22 | 17 | 3 | 3 | 160-139 | 21 | 80 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() Pioneers Vorarlberg | 48 | 18 | 23 | 3 | 3 | 153-157 | -4 | 65 | TBTBT |