Ngày thi đấu 10
|
12
Tháng 11,2023
|
Sân vận động
Matosinhos
|
Sức chứa
9821
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
6
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
87
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santa Clara Azores
342110348192973
2
Nacional
34218566353171
3
AVS Futebol SAD
342041050341664
4
Marítimo Madeira
341810652292364
5
Pacos de Ferreira
341410104235752
6
CD Tondela
34121394643349
7
SCU Torreense
34139124037348
8
S.L. Benfica B
34129134848045
9
C.D. Mafra
341111124042-244
10
F.C. Porto B
34128145151044
11
Académico de Viseu F.C.
3491693638-243
12
Leiria
34119144440442
13
FC Penafiel
34116173139-839
14
Leixões SC
34716112938-937
15
Oliveirense
34810163754-1734
16
CD Feirense
3487193149-1831
17
Vilaverdense
3484223059-2927
18
Belenenses
3468202859-3126

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Leixões SC
Marítimo Madeira
Các trận đấu gần nhất
LEICSM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEICSM
Tài 0.5
79‏%
0.85
85‏%
1.53
Tài 1.5
65‏%
0.85
68‏%
1.53
Tài 2.5
29‏%
0.85
47‏%
1.53
Tài 3.5
18‏%
0.85
24‏%
1.53
Tài 4.5
3‏%
0.85
9‏%
1.53
Tài 5.5
3‏%
0.85
3‏%
1.53
Xỉu 0.5
21‏%
0.85
15‏%
1.53
Xỉu 1.5
35‏%
0.85
32‏%
1.53
Xỉu 2.5
71‏%
0.85
53‏%
1.53
Xỉu 3.5
82‏%
0.85
76‏%
1.53
Xỉu 4.5
97‏%
0.85
91‏%
1.53
Xỉu 5.5
97‏%
0.85
97‏%
1.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Leixões SC
Marítimo Madeira
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Leixões SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Paulinho
10
3240000.13
Amorim Santos, Adriano Luis
84
3440200.12
Ricardo Valente
91
1630000.19
M
Carvalho, Fabio Miguel Jesus
27
2730210.11
M
Ventura, Bruno
11
720000.29
Agostinho
88
1520100.13

Các cầu thủ
-
Marítimo Madeira

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodrigues, Lucas
11
33120400.36
H
Euller
7
2880330.29
Platiny De Oliveira Rodriguez, Higor Inacio
99
3480430.24
M
Xadas
23
3350120.15
H
Borges, Rodrigo
24
1530100.20
M
Aguiar Gomes, Bernardo Martim
10
1420200.14

Sân vận động - Estadio do Mar

Bàn Thắng Hiệp Một
10
35.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
64.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ94
Tổng số bàn thắng28
Tổng Phạt Góc167