Ngày thi đấu 19
|
29
Tháng 1,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5230
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:0
14
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santa Clara Azores
342110348192973
2
Nacional
34218566353171
3
AVS Futebol SAD
342041050341664
4
Marítimo Madeira
341810652292364
5
Pacos de Ferreira
341410104235752
6
CD Tondela
34121394643349
7
SCU Torreense
34139124037348
8
S.L. Benfica B
34129134848045
9
C.D. Mafra
341111124042-244
10
F.C. Porto B
34128145151044
11
Académico de Viseu F.C.
3491693638-243
12
Leiria
34119144440442
13
FC Penafiel
34116173139-839
14
Leixões SC
34716112938-937
15
Oliveirense
34810163754-1734
16
CD Feirense
3487193149-1831
17
Vilaverdense
3484223059-2927
18
Belenenses
3468202859-3126

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Penafiel
CD Feirense
Các trận đấu gần nhất
PENFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PENFEI
Tài 0.5
91‏%
0.91
92‏%
0.94
Tài 1.5
56‏%
0.91
69‏%
0.94
Tài 2.5
35‏%
0.91
44‏%
0.94
Tài 3.5
15‏%
0.91
19‏%
0.94
Tài 4.5
9‏%
0.91
8‏%
0.94
Tài 5.5
0‏%
0.91
0‏%
0.94
Xỉu 0.5
9‏%
0.91
8‏%
0.94
Xỉu 1.5
44‏%
0.91
31‏%
0.94
Xỉu 2.5
65‏%
0.91
56‏%
0.94
Xỉu 3.5
85‏%
0.91
81‏%
0.94
Xỉu 4.5
91‏%
0.91
92‏%
0.94
Xỉu 5.5
100‏%
0.91
100‏%
0.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Penafiel
CD Feirense
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Penafiel

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Barbosa
17
2760300.22
M
Robinho
75
2850040.18
M
Silva, Andre
30
2740100.15
M
Oliveira, Joao Ribeiro
20
2030100.15
Suker, Helder
9
2020200.10
Correa dos Santos, Adilio
11
2420000.08

Các cầu thủ
-
CD Feirense

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Fernandes da Conceicao, Sergio Emanuel
35
3660140.17
Antoine, Carnejy
19
1950200.26
Hatamoto, Dudu
77
2840200.14
M
Oche
10
2840200.14
M
Shodipo, Olamide
1420100.14
M
Jocu, Henrique
27
2720100.07

Sân vận động - Estadio Municipal 25 de Abril

Bàn Thắng Hiệp Một
16
42.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
57.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ91
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc183