Ngày thi đấu 35
|
28
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
20650
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H13:0
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ulm
38238765382777
2
Munster
381910968491967
3
Jahn Regensburg
38171295142963
4
Dynamo Dresden
381951458401862
5
1. FC Saarbrücken
381515860431760
6
Erzgebirge
381612105147460
7
Rot-Weiss Essen
38178136053759
8
SV Sandhausen
381511125857156
9
Unterhaching
38167155049155
10
Ingolstadt
3814121265511454
11
Borussia Dortmund II
381412125853554
12
SC Verl
381411135956353
13
FC Viktoria Köln
381310155965-649
14
Arminia Bielefeld
381113144847146
15
Munich
38137184042-246
16
SV Waldhof Mannheim 07
381110175160-943
17
Hallescher FC
38117205068-1840
18
Duisburg
38810204165-2434
19
VfB Lubeck
38614183777-4032
20
SC Freiburg II
3886243764-2730

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rot-Weiss Essen
Ingolstadt
Các trận đấu gần nhất
RWEFCI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
5.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RWEFCI
Tài 0.5
95‏%
1.58
97‏%
1.71
Tài 1.5
87‏%
1.58
89‏%
1.71
Tài 2.5
61‏%
1.58
58‏%
1.71
Tài 3.5
34‏%
1.58
42‏%
1.71
Tài 4.5
13‏%
1.58
11‏%
1.71
Tài 5.5
5‏%
1.58
5‏%
1.71
Xỉu 0.5
5‏%
1.58
3‏%
1.71
Xỉu 1.5
13‏%
1.58
11‏%
1.71
Xỉu 2.5
39‏%
1.58
42‏%
1.71
Xỉu 3.5
66‏%
1.58
58‏%
1.71
Xỉu 4.5
87‏%
1.58
89‏%
1.71
Xỉu 5.5
95‏%
1.58
95‏%
1.71

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Rot-Weiss Essen
Ingolstadt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vonic, Leonardo
20
3490310.26
Harenbrock, Cedric
8
3780200.22
M
Obuz, Marvin
11
3470200.21
Doumbouya, Moussa
29
3060130.20
Young, Isaiah Ahmad
30
3750200.14
M
Eisfeld, Thomas
10
2340200.17

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mause, Jannik
7
33180330.55
Gronning, Sebastian
11
1580300.53
M
Kopacz, David
29
3470200.21
Testroet, Pascal
37
2760300.22
M
Kanuric, Benjamin
8
3560100.17
M
Deichmann, Yannick
20
3240000.13

Sân vận động - Stadion an der Hafenstrasse

Bàn Thắng Hiệp Một
24
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận866
Tổng Số Thẻ91
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc217