Bảng xếp hạng
NBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Pardubice | 22 | 11 | 11 | 1836-1892 | -56 | 0.97 | 0.5 | BBBBB |
10 | ![]() ![]() Srsni Pisek | 22 | 8 | 14 | 1892-2003 | -111 | 0.945 | 0.364 | BBBTB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Pardubice | 36 | 18 | 18 | 2943-2970 | -27 | 0.991 | 0.5 | BBBBB |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Srsni Pisek | 34 | 13 | 21 | 2905-3035 | -130 | 0.957 | 0.382 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của9





