Ngày thi đấu 23
|
10
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5942
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
76
:
91
10
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 16
60
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
AS Monaco
342952914-25353791.150.853
2
Paris Basketball
342772952-25314211.1660.794
3
ASVEL Lyon-Villeurbanne
342592866-26212451.0930.735
4
JL Bourg Basket
342592876-25653111.1210.735
5
Nanterre 92
3420142832-2835-30.9990.588
6
Saint Quentin
3417172591-2546451.0180.5
7
Cholet
3417172710-2712-20.9990.5
8
Le Portel
3417172730-2863-1330.9540.5
9
Dijon
3416182655-25471081.0420.471
10
Nancy
3416182689-2829-1400.9510.471
11
Le Mans
3415192749-2802-530.9810.441
12
SIG Strasbourg
3415192643-2709-660.9760.441
13
Limoges
3214182667-2757-900.9670.438
14
Chalon
3414202755-2867-1120.9610.412
15
Gravelines
3412222534-2622-880.9660.353
16
Ada Blois
3411232737-2905-1680.9420.324
17
Roanne
3410242750-2969-2190.9260.294
18
Metropolitans 92
344302674-3109-4350.860.118

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nancy
Le Portel

Tài/Xỉu

SNBLEP
Tài 125.5
97‏%
78.71
100‏%
78.92
Tài 145.5
76‏%
78.71
89‏%
78.92
Tài 165.5
41‏%
78.71
47‏%
78.92
Tài 185.5
12‏%
78.71
3‏%
78.92
Tài 200.5
3‏%
78.71
0‏%
78.92
Tài 225.5
0‏%
78.71
0‏%
78.92
Xỉu 125.5
3‏%
78.71
0‏%
78.92
Xỉu 145.5
24‏%
78.71
11‏%
78.92
Xỉu 165.5
59‏%
78.71
53‏%
78.92
Xỉu 185.5
88‏%
78.71
97‏%
78.92
Xỉu 200.5
97‏%
78.71
100‏%
78.92
Xỉu 225.5
100‏%
78.71
100‏%
78.92

Các cầu thủ
-
Nancy

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
C
Thompson, Shevon
42316625166.19111877.116624767.2040.0
F
Johnson, Tyren
36112831141.2516578.57415747.15415435.1
PG
Mason, Frank
32511423748.17511465.89217253.5226533.8
G
Labanca, Anthony
2839321443.5293387.9256041.76815444.2
G
Walker, Caleb
2348416750.3477067.16511059.1195733.3
F
Frisch, Clement
2128519643.4172860.76012448.4257234.7

Các cầu thủ
-
Le Portel

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Vautier, Bastien
50019827971.010413974.819827671.7030.0
G
Fleming, Phlandrous
39113332640.89511582.610321049.03011625.9
F
Diawara, Digue
35812025147.88410778.58615256.6349934.3
F
DiLeo, David
35511124245.9656994.2438451.26815843.0
G
Maxhuni, Edon
2999423739.7667686.84912339.84511439.5
F
Fevrier, Ivan
28810924444.7486969.68716453.0228027.5