Ngày thi đấu 32
|
30
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Chalon-sur-Saone
|
Sức chứa
5000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
73
:
84
9
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 16
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
AS Monaco
342952914-25353791.150.853
2
Paris Basketball
342772952-25314211.1660.794
3
ASVEL Lyon-Villeurbanne
342592866-26212451.0930.735
4
JL Bourg Basket
342592876-25653111.1210.735
5
Nanterre 92
3420142832-2835-30.9990.588
6
Saint Quentin
3417172591-2546451.0180.5
7
Cholet
3417172710-2712-20.9990.5
8
Le Portel
3417172730-2863-1330.9540.5
9
Dijon
3416182655-25471081.0420.471
10
Nancy
3416182689-2829-1400.9510.471
11
Le Mans
3415192749-2802-530.9810.441
12
SIG Strasbourg
3415192643-2709-660.9760.441
13
Limoges
3214182667-2757-900.9670.438
14
Chalon
3414202755-2867-1120.9610.412
15
Gravelines
3412222534-2622-880.9660.353
16
Ada Blois
3411232737-2905-1680.9420.324
17
Roanne
3410242750-2969-2190.9260.294
18
Metropolitans 92
344302674-3109-4350.860.118

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Chalon
Paris Basketball

Tài/Xỉu

CHAPAR
Tài 125.5
100‏%
79.59
100‏%
85.24
Tài 145.5
85‏%
79.59
87‏%
85.24
Tài 165.5
38‏%
79.59
43‏%
85.24
Tài 185.5
12‏%
79.59
4‏%
85.24
Tài 200.5
0‏%
79.59
0‏%
85.24
Tài 225.5
0‏%
79.59
0‏%
85.24
Xỉu 125.5
0‏%
79.59
0‏%
85.24
Xỉu 145.5
15‏%
79.59
13‏%
85.24
Xỉu 165.5
62‏%
79.59
57‏%
85.24
Xỉu 185.5
88‏%
79.59
96‏%
85.24
Xỉu 200.5
100‏%
79.59
100‏%
85.24
Xỉu 225.5
100‏%
79.59
100‏%
85.24

Các cầu thủ
-
Chalon

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Nikolic, Aleksej
38310827239.79210786.0337941.87519338.9
G
Eito, Antoine
36511231036.1618175.3328637.28022435.7
F
Gaudoux, Lionel
34214124956.6598966.314023858.81119.1
G
Williams, Dirk
2809822743.2162080.0306347.66816441.5
G
Harper, Demonte
2789624139.8445678.65412443.54211735.9
F
Mikesell, Ryan
2358317547.4517667.16511556.5186030.0

Các cầu thủ
-
Paris Basketball

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Shorts, TJ
75727456748.317723176.624243056.33213723.4
G
Hifi, Nadir
70923652545.013116081.913024952.210627638.4
SF
Ward, Tyson
46116836046.7517171.89415261.87420835.6
F
Malcolm, Collin
34712126445.8648476.28013260.64113231.1
F
Jantunen, Mikael
2889820946.9415475.9477661.85113338.3
F
Sy, Bandja
2438516551.5364776.6487861.5378742.5