Ngày thi đấu 1
|
12
Tháng 8,2023
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
5000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
5
H21:5
H10:2
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 20
60
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Pendik
Hatayspor Antakya
Các trận đấu gần nhất
PENHAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PENHAT
Tài 0.5
95‏%
1.11
84‏%
1.18
Tài 1.5
84‏%
1.11
76‏%
1.18
Tài 2.5
53‏%
1.11
50‏%
1.18
Tài 3.5
34‏%
1.11
21‏%
1.18
Tài 4.5
29‏%
1.11
13‏%
1.18
Tài 5.5
8‏%
1.11
11‏%
1.18
Xỉu 0.5
5‏%
1.11
16‏%
1.18
Xỉu 1.5
16‏%
1.11
24‏%
1.18
Xỉu 2.5
47‏%
1.11
50‏%
1.18
Xỉu 3.5
66‏%
1.11
79‏%
1.18
Xỉu 4.5
71‏%
1.11
87‏%
1.18
Xỉu 5.5
92‏%
1.11
89‏%
1.18

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Pendik
Hatayspor Antakya
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Pendik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
27
1760010.35
Yardimci, Erencan
99
2860200.21
Akbunar, Halil
11
3750200.14
Nayir, Umut
17
1740100.24
M
Romero, Oscar
10
1230130.25
Thuram
34
1830200.17

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Strandberg, Carlos
10
3680220.22
M
Dele-Bashiru, Fisayo
17
3680100.22
Dadashov, Renat
9
3160330.19
M
Rivas, Rigoberto
99
2950100.17
Lamkel Ze, Didier
11
1530100.20
M
Massanga, Chandrel
8
3030100.10

Sân vận động - Pendik Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
22
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ91
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc171