Ngày thi đấu 20
|
13
Tháng 1,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
25534
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
27
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hatayspor Antakya
Pendik
Các trận đấu gần nhất
HATPEN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HATPEN
Tài 0.5
84‏%
1.18
95‏%
1.11
Tài 1.5
76‏%
1.18
84‏%
1.11
Tài 2.5
50‏%
1.18
53‏%
1.11
Tài 3.5
21‏%
1.18
34‏%
1.11
Tài 4.5
13‏%
1.18
29‏%
1.11
Tài 5.5
11‏%
1.18
8‏%
1.11
Xỉu 0.5
16‏%
1.18
5‏%
1.11
Xỉu 1.5
24‏%
1.18
16‏%
1.11
Xỉu 2.5
50‏%
1.18
47‏%
1.11
Xỉu 3.5
79‏%
1.18
66‏%
1.11
Xỉu 4.5
87‏%
1.18
71‏%
1.11
Xỉu 5.5
89‏%
1.18
92‏%
1.11

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hatayspor Antakya
Pendik
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Strandberg, Carlos
10
3680220.22
M
Dele-Bashiru, Fisayo
17
3680100.22
Dadashov, Renat
9
3160330.19
M
Rivas, Rigoberto
99
2950100.17
Lamkel Ze, Didier
11
1530100.20
M
Massanga, Chandrel
8
3030100.10

Các cầu thủ
-
Pendik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
27
1760010.35
Yardimci, Erencan
99
2860200.21
Akbunar, Halil
11
3750200.14
Nayir, Umut
17
1740100.24
M
Romero, Oscar
10
1230130.25
Thuram
34
1830200.17

Sân vận động - Mersin Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
10
29.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
70.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ53
Tổng số bàn thắng34
Tổng Phạt Góc113