Ngày thi đấu 22
|
24
Tháng 1,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17156
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Istanbul Basaksehir FK
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất
BASFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
7.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
3.33
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
100‏%

Tài/Xỉu

BASFEI
Tài 0.5
92‏%
1.5
92‏%
2.61
Tài 1.5
68‏%
1.5
79‏%
2.61
Tài 2.5
39‏%
1.5
66‏%
2.61
Tài 3.5
29‏%
1.5
47‏%
2.61
Tài 4.5
24‏%
1.5
34‏%
2.61
Tài 5.5
5‏%
1.5
16‏%
2.61
Xỉu 0.5
8‏%
1.5
8‏%
2.61
Xỉu 1.5
32‏%
1.5
21‏%
2.61
Xỉu 2.5
61‏%
1.5
34‏%
2.61
Xỉu 3.5
71‏%
1.5
53‏%
2.61
Xỉu 4.5
76‏%
1.5
66‏%
2.61
Xỉu 5.5
95‏%
1.5
84‏%
2.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Istanbul Basaksehir FK
Fenerbahce Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Istanbul Basaksehir FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Piatek, Krzysztof
9
34170340.50
Figueiredo, Joao
25
3480400.24
M
Pelkas, Dimitrios
14
2360200.26
Davidson
91
1440100.29
H
Opoku, Jerome
3
2840200.14
M
Abeid, Mehdi
19
1730200.18

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dzeko, Edin
9
36210220.58
Batshuayi, Michy
23
27120640.44
Kahveci, Irfan
17
31120400.39
M
Szymanski, Sebastian
53
37100400.27
Tadic, Dusan
10
38100360.26
Under, Cengiz
20
2490300.38

Sân vận động - Basaksehir Fatih Terim Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
25
51.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
49.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc169