Ngày thi đấu 23
|
27
Tháng 1,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
33543
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 20
0
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Adana Demirspor
Hatayspor Antakya
Các trận đấu gần nhất
ADEHAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ADEHAT
Tài 0.5
89‏%
1.42
84‏%
1.18
Tài 1.5
74‏%
1.42
76‏%
1.18
Tài 2.5
58‏%
1.42
50‏%
1.18
Tài 3.5
37‏%
1.42
21‏%
1.18
Tài 4.5
21‏%
1.42
13‏%
1.18
Tài 5.5
16‏%
1.42
11‏%
1.18
Xỉu 0.5
11‏%
1.42
16‏%
1.18
Xỉu 1.5
26‏%
1.42
24‏%
1.18
Xỉu 2.5
42‏%
1.42
50‏%
1.18
Xỉu 3.5
63‏%
1.42
79‏%
1.18
Xỉu 4.5
79‏%
1.42
87‏%
1.18
Xỉu 5.5
84‏%
1.42
89‏%
1.18

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Adana Demirspor
Hatayspor Antakya
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Niang, Mbaye
9
1680140.50
Balotelli, Mario
9
1670310.44
M
Akbaba, Emre
8
3270210.22
M
Erdogan, Yusuf
32
3550210.14
M
Nani
30
2840300.14
Barasi, Yusuf
11
2840200.14

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Strandberg, Carlos
10
3680220.22
M
Dele-Bashiru, Fisayo
17
3680100.22
Dadashov, Renat
9
3160330.19
M
Rivas, Rigoberto
99
2950100.17
Lamkel Ze, Didier
11
1530100.20
M
Massanga, Chandrel
8
3030100.10

Sân vận động - Yeni Adana Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
10
62.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
6
37.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ19
Tổng số bàn thắng16
Tổng Phạt Góc13