Ngày thi đấu 24
|
03
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
Gaziantep
|
Sức chứa
33574
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
10
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Gaziantep FK
Kayserispor
Các trận đấu gần nhất
GAZKAY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
10.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.67
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GAZKAY
Tài 0.5
97‏%
1.32
89‏%
1.16
Tài 1.5
84‏%
1.32
79‏%
1.16
Tài 2.5
50‏%
1.32
50‏%
1.16
Tài 3.5
32‏%
1.32
24‏%
1.16
Tài 4.5
8‏%
1.32
13‏%
1.16
Tài 5.5
8‏%
1.32
5‏%
1.16
Xỉu 0.5
3‏%
1.32
11‏%
1.16
Xỉu 1.5
16‏%
1.32
21‏%
1.16
Xỉu 2.5
50‏%
1.32
50‏%
1.16
Xỉu 3.5
68‏%
1.32
76‏%
1.16
Xỉu 4.5
92‏%
1.32
87‏%
1.16
Xỉu 5.5
92‏%
1.32
95‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Gaziantep FK
Kayserispor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Gaziantep FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dragus, Denis
70
32140310.44
M
Sorescu, Deian
18
1640100.25
H
Kizildag, Arda
4
2940200.14
M
Jevtovic, Marko
8
2930000.10
M
Ozcicek, Ogun
61
2930100.10
Markovic, Lazar
50
3030000.10

Các cầu thủ
-
Kayserispor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
27
19110340.58
Boa Morte, Aylton
70
3280200.25
M
Mane, Carlos
20
2550210.20
M
Bourabia, Mehdi
10
1330300.23
Bahoken, Stephane
13
2330200.13
M
Karimi, Ali
6
2730100.11

Sân vận động - Gaziantep Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
17
36.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
63.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận359
Tổng Số Thẻ91
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc182