Ngày thi đấu 26
|
17
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15558
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:0
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
47
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Caykur Rizespor
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất
RIZFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.33
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
100‏%

Tài/Xỉu

RIZFEI
Tài 0.5
89‏%
1.26
92‏%
2.61
Tài 1.5
71‏%
1.26
79‏%
2.61
Tài 2.5
55‏%
1.26
66‏%
2.61
Tài 3.5
37‏%
1.26
47‏%
2.61
Tài 4.5
16‏%
1.26
34‏%
2.61
Tài 5.5
5‏%
1.26
16‏%
2.61
Xỉu 0.5
11‏%
1.26
8‏%
2.61
Xỉu 1.5
29‏%
1.26
21‏%
2.61
Xỉu 2.5
45‏%
1.26
34‏%
2.61
Xỉu 3.5
63‏%
1.26
53‏%
2.61
Xỉu 4.5
84‏%
1.26
66‏%
2.61
Xỉu 5.5
95‏%
1.26
84‏%
2.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Caykur Rizespor
Fenerbahce Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Caykur Rizespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Varesanovic, Dal
8
3390500.27
Gaich, Adolfo
9
3380400.24
Olawoyin, Ibrahim
10
3680200.22
Zeqiri, Altin
77
3550100.14
Keser, Benhur
7
2540100.16
M
Shelvey, Jonjo
6
3230100.09

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dzeko, Edin
9
36210220.58
Batshuayi, Michy
23
27120640.44
Kahveci, Irfan
17
31120400.39
M
Szymanski, Sebastian
53
37100400.27
Tadic, Dusan
10
38100360.26
Under, Cengiz
20
2490300.38

Sân vận động - Caykur Didi Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
44.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
55.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận576
Tổng Số Thẻ93
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc189