Ngày thi đấu 27
|
26
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
53978
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:1
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 18
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Galatasaray
Antalyaspor
Các trận đấu gần nhất
GALANT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GALANT
Tài 0.5
95‏%
2.42
92‏%
1.16
Tài 1.5
79‏%
2.42
76‏%
1.16
Tài 2.5
63‏%
2.42
45‏%
1.16
Tài 3.5
32‏%
2.42
18‏%
1.16
Tài 4.5
18‏%
2.42
11‏%
1.16
Tài 5.5
13‏%
2.42
3‏%
1.16
Xỉu 0.5
5‏%
2.42
8‏%
1.16
Xỉu 1.5
21‏%
2.42
24‏%
1.16
Xỉu 2.5
37‏%
2.42
55‏%
1.16
Xỉu 3.5
68‏%
2.42
82‏%
1.16
Xỉu 4.5
82‏%
2.42
89‏%
1.16
Xỉu 5.5
87‏%
2.42
97‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Galatasaray
Antalyaspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Galatasaray

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Icardi, Mauro
9
342501460.74
Akturkoglu, Muhammed Kerem
7
37120430.32
Zaha, Wilfried
14
3090100.30
Mertens, Dries
10
3690210.25
M
Ziyech, Hakim
22
1860100.33
M
Demirbay, Kerem
8
3460010.18

Các cầu thủ
-
Antalyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Buksa, Adam
9
33160440.48
H
Yehezkal, Sagiv
29
1360200.46
Larsson, Sam
10
3550100.14
M
Saric, Dario
8
3230200.09
M
Yesilyurt, Erdogan
17
3430100.09
M
Van de Streek, Sander
22
3220100.06

Sân vận động - Rams Park

Bàn Thắng Hiệp Một
29
46.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
53.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc184