Ngày thi đấu 30
|
16
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
9784
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
12
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
13
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Alanyaspor
Kayserispor
Các trận đấu gần nhất
ALAKAY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ALAKAY
Tài 0.5
92‏%
1.39
89‏%
1.16
Tài 1.5
79‏%
1.39
79‏%
1.16
Tài 2.5
50‏%
1.39
50‏%
1.16
Tài 3.5
32‏%
1.39
24‏%
1.16
Tài 4.5
11‏%
1.39
13‏%
1.16
Tài 5.5
8‏%
1.39
5‏%
1.16
Xỉu 0.5
8‏%
1.39
11‏%
1.16
Xỉu 1.5
21‏%
1.39
21‏%
1.16
Xỉu 2.5
50‏%
1.39
50‏%
1.16
Xỉu 3.5
68‏%
1.39
76‏%
1.16
Xỉu 4.5
89‏%
1.39
87‏%
1.16
Xỉu 5.5
92‏%
1.39
95‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Alanyaspor
Kayserispor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Alanyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aydin, Oguz
11
35130520.37
Hassan, Ahmed
9
1260310.50
M
Novais, Joao
10
3250120.16
Carlos Eduardo
28
2940300.14
M
Janvier, Nicolas
17
3440100.12
Cordova, Sergio
9
1830000.17

Các cầu thủ
-
Kayserispor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
27
19110340.58
Boa Morte, Aylton
70
3280200.25
M
Mane, Carlos
20
2550210.20
M
Bourabia, Mehdi
10
1330300.23
Bahoken, Stephane
13
2330200.13
M
Karimi, Ali
6
2730100.11

Sân vận động - Alanya Oba Stadyumu

Bàn Thắng Hiệp Một
21
36.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
37
63.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc162